multiple correlation coefficient
Định nghĩa
Danh từ: Hệ số tương quan bội là một ước lượng thống kê về mức độ ảnh hưởng kết hợp của hai hoặc nhiều biến độc lập lên một biến phụ thuộc (biến quan sát được). Nó đo lường sức mạnh của mối quan hệ tuyến tính giữa tập hợp các biến dự báo và biến kết quả.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ số tương quan bội thường được ký hiệu là R trong phân tích hồi quy.)
- (Một hệ số tương quan bội cao cho thấy các biến độc lập cùng nhau giải thích một phần lớn phương sai của biến phụ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multiple correlation coefficient squared" (R²): bình phương của hệ số tương quan bội, còn gọi là hệ số xác định, cho biết tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập.
- The researchers computed the multiple correlation coefficient squared to assess model fit. (Các nhà nghiên cứu đã tính bình phương hệ số tương quan bội để đánh giá độ phù hợp của mô hình.)
"adjusted multiple correlation coefficient": hệ số tương quan bội hiệu chỉnh, được điều chỉnh để tránh lạm phát khi có nhiều biến dự báo.
- The adjusted multiple correlation coefficient is preferred when comparing models with different numbers of predictors. (Hệ số tương quan bội hiệu chỉnh được ưa chuộng khi so sánh các mô hình có số lượng biến dự báo khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Multiple correlation (danh từ): tương quan bội, khái niệm tổng quát về mối quan hệ giữa nhiều biến.
- Multiple R (danh từ): ký hiệu thường dùng cho hệ số tương quan bội trong phần mềm thống kê.
Từ đồng nghĩa
- Coefficient of multiple correlation: hệ số tương quan bội (cách gọi đầy đủ).
- Multiple correlation index: chỉ số tương quan bội (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- multiple regression coefficient: hệ số hồi quy bội, khác với hệ số tương quan bội vì nó đo lường ảnh hưởng riêng của từng biến.
- partial correlation coefficient: hệ số tương quan riêng phần, đo lường mối quan hệ giữa hai biến sau khi loại bỏ ảnh hưởng của các biến khác.
Thành ngữ liên quan
- "to interpret the multiple correlation coefficient": diễn giải hệ số tương quan bội, một kỹ năng quan trọng trong phân tích hồi quy.
- Statisticians often struggle to interpret the multiple correlation coefficient correctly in complex models. (Các nhà thống kê thường gặp khó khăn khi diễn giải chính xác hệ số tương quan bội trong các mô hình phức tạp.)